Cơ Cấu Giải Thưởng
Chi tiết giá trị giải thưởng và cách thức xác định kết quả trúng thưởng cho các loại vé số tự chọn 2 số, 3 số và 4 số.
Vé tự chọn loại 2 chữ số
| Hạng Lô | Mệnh giá 10k | Mệnh giá 20k | Mệnh giá 50k |
|---|---|---|---|
| Đầu | 800.000 đ | 1.600.000 đ | 4.000.000 đ |
| Cuối | 800.000 đ | 1.600.000 đ | 4.000.000 đ |
| Đầu / Cuối | 400.000 đ | 800.000 đ | 2.000.000 đ |
| 18 Lô | 45.000 đ | 90.000 đ | 225.000 đ |
Vé tự chọn loại 3 chữ số
| Hạng Lô | Mệnh giá 10k | Mệnh giá 20k | Mệnh giá 50k |
|---|---|---|---|
| Đầu hoặc Cuối | 5.000.000 đ | 10.000.000 đ | 25.000.000 đ |
| Đầu / Cuối | 2.500.000 đ | 5.000.000 đ | 12.500.000 đ |
| 17 Lô | 300.000 đ | 600.000 đ | 1.500.000 đ |
Vé tự chọn loại 4 chữ số
| Hạng Lô | Mệnh giá 10k | Mệnh giá 20k | Mệnh giá 50k |
|---|---|---|---|
| 16 Lô | 2.000.000 đ | 4.000.000 đ | 10.000.000 đ |
Lưu ý quan trọng: Trường hợp vé trúng nhiều lô thì người chơi sẽ được nhận thưởng cộng dồn tất cả giá trị trúng thưởng của các lô đã trúng.
📖 Quy tắc xác định kết quả
2 Chữ Số
- Đầu (Đ) Giải Tám
- Cuối (C) Đặc Biệt (2 số cuối)
- 18 Lô 18 giải mở thưởng
3 Chữ Số
- Đầu (Đ) Giải Bảy
- Cuối (C) Đặc Biệt (3 số cuối)
- 17 Lô 17 giải mở thưởng
4 Chữ Số
- 16 Lô Giải 6 → ĐB
Đối chiếu 4 số cuối của 16 lô giải thưởng từ Giải Sáu đến Giải Đặc Biệt.